look in
Nghĩa thường dùng
“I will look in on my neighbor later.”Tôi sẽ ghé thăm hàng xóm sau.
Từ điển Anh–Việt
112.210 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I will look in on my neighbor later.”Tôi sẽ ghé thăm hàng xóm sau.
Đang tải...