Từ điển Anh–Việt

111.812 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

look past

/lʊk pæst/

Nghĩa thường dùng

bỏ qua hoặc không chú ý đến điều gì đó cụm từ

“You need to look past the mistakes to see the progress.”Bạn cần bỏ qua những sai lầm để thấy được sự tiến bộ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...