Từ điển Anh–Việt

112.374 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

look round

/lʊk raʊnd/

Nghĩa thường dùng

nhìn xung quanh, tham quan cụm từ

“Let's look round the museum today.”Hãy tham quan bảo tàng hôm nay.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...