Từ điển Anh–Việt

112.254 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

look through something

/lʊk θru ˈsʌmθɪŋ/

Nghĩa thường dùng

xem qua cái gì đó cụm từ

“I will look through the report later.”Tôi sẽ xem qua báo cáo sau.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...