look-over
/'ljk,әjvә(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
look-over
//
* danh từ- sự kiểm tra nhanh, sự duyệt sơ qua
Định nghĩa tiếng Anh
n a swift cursory examination or inspection
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a swift cursory examination or inspection
Đang tải...