look-up
Biến thể từ
look-ups số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
look-up
//
- tìm, tra (cứu)
- table l. (máy tính) (lệnh) tìm bảng
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...