Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

look-up

//

  • tìm, tra (cứu)
  • table l. (máy tính) (lệnh) tìm bảng
Biến thể từ look-ups số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...