look for
Đang hiển thị mục gốc look for cho “looked for”.
Nghĩa thường dùng
“The company is looking for ways to cut operational costs.”Công ty đang tìm kiếm cách cắt giảm chi phí hoạt động.
Từ điển Anh–Việt
112.184 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc look for cho “looked for”.
“The company is looking for ways to cut operational costs.”Công ty đang tìm kiếm cách cắt giảm chi phí hoạt động.
Đang tải...