Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

looker-on

/'lukər'ɔn/

danh từ, số nhiều lookers-on /'lukəz'ɔn/

  • người xem, người đứng xem

thành ngữ

  1. lookers-on see most of the game
    • người ngoài cuộc bao giờ cũng sáng suốt hơn; đứng ngoài thấy rõ hơn
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who looks on

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...