Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

looker-on

/'lukər'ɔn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

looker-on

/'lukər'ɔn/

danh từ, số nhiều lookers-on /'lukəz'ɔn/

  • người xem, người đứng xem

thành ngữ

  1. lookers-on see most of the game
    • người ngoài cuộc bao giờ cũng sáng suốt hơn; đứng ngoài thấy rõ hơn
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who looks on

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...