Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

looking for

/ˈlʊkɪŋ fɔr/

Nghĩa thường dùng

tìm kiếm cụm từ

“I am looking for my keys.”Tôi đang tìm kiếm chìa khóa của mình.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...