looking-for
/'lukiɳlɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
looking-for
/'lukiɳlɔ:/
danh từ
- sự tìn kiếm, sự mong đợi, sự hy vọng
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...