Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

loop-hole

/'lu:phoul/
Biến thể từ loop-holes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

loop-hole

/'lu:phoul/

danh từ

  • lỗ châu mai
  • lối thoát, cách trốn tránh (nội quy...); kẽ hở

ngoại động từ

  • đục lỗ châu mai (ở tường)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...