Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

loop-hole

/'lu:phoul/

danh từ

  • lỗ châu mai
  • lối thoát, cách trốn tránh (nội quy...); kẽ hở

ngoại động từ

  • đục lỗ châu mai (ở tường)
Biến thể từ loop-holes số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...