loose-bodied
/'lu:s,bɔdid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
loose-bodied
//
* tính từ- rộng (quần áo)
- phóng đãng
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...