Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

loose-fitting

/'lu:s,fitiɳ/

tính từ

  • không vừa khít, rộng lùng thùng
Định nghĩa tiếng Anh

s not fitting closely; hanging loosely

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...