Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

loose-tongued

/'lu:stʌɳd/

tính từ

  • ba hoa, nói năng bừa bãi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...