Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000 phổ biến #6916

loosely

/'lu:sli/

phó từ

  • lỏng, lỏng lẻo, lòng thòng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a relaxed manner; not rigid\nr. in a loose manner\nr. knitted in a loose manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...