loosely
/'lu:sli/ TOEFLOxford 3000 phổ biến #6916
Nghĩa thường dùng
lỏng, lỏng lẻo, lòng thòng
trạng từ
“The rope was tied loosely around the post.”Sợi dây được buộc lỏng lẻo quanh cột.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
loosely
/'lu:sli/
phó từ
- lỏng, lỏng lẻo, lòng thòng
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a relaxed manner; not rigid r. in a loose manner r. knitted in a loose manner