Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

loosestrife

/'lu:sstraif/ phổ biến #34654
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

loosestrife

/'lu:sstraif/

danh từ

  • (thực vật học) cây trân châu
  • cây thiên khuất
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of numerous herbs and subshrubs of the genus Lythrum n. any of various herbs and subshrubs of the genus Lysimachia

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...