Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34654

loosestrife

/'lu:sstraif/

danh từ

  • (thực vật học) cây trân châu
  • cây thiên khuất
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of numerous herbs and subshrubs of the genus Lythrum\nn. any of various herbs and subshrubs of the genus Lysimachia

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...