lop-eared
/'lɔpiəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lop-eared
/'lɔpiəd/
tính từ
- có tai thõng xuống
Định nghĩa tiếng Anh
s. having bent or drooping ears
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. having bent or drooping ears
Đang tải...