Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lop-sidedness

/'lɔp'saididnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lop-sidedness

/'lɔp'saididnis/

danh từ

  • trạng thái nghiêng hẳn về một bên; sự không cân xứng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...