lophobranch
//
* danh từ- (động vật) bộ cá chìa vôi
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to the Lophobranchii.\nn. One of the Lophobranchii.
109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. Of or pertaining to the Lophobranchii.\nn. One of the Lophobranchii.
Đang tải...