lophobranch
/'lәjfәbræŋk, 'lɔ-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lophobranch
//
* danh từ- (động vật) bộ cá chìa vôi
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to the Lophobranchii. n. One of the Lophobranchii.