Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lopstick

/'lɔpstik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lopstick

/'lɔpstik/

danh từ

  • (Ca-na-dda) cây xén hết cành dưới (để làm dấu)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...