Từ điển Anh–Việt

112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

loquaciously

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

loquaciously

//

* phó từ
  • ba hoa, huyên thuyên
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a loquacious manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...