Từ điển Anh–Việt

112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

loquaciousness

/lou'kweiʃəsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

loquaciousness

/lou'kweiʃəsnis/

danh từ

  • tính nói nhiều, tính ba hoa
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of being wordy and talkative

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...