loran
/'lɒ:rәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
loran
//
* danh từ- loran (hệ thống vô tuyến đạo hàng xa, viết-tắt của long range navigation)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...