Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lorcha

/'lɔ:tʃə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lorcha

/'lɔ:tʃə/

danh từ

  • thuyền con (ở Trung-quốc, Ân-ddộ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A kind of light vessel used on the coast of China, having the hull built on a European model, and the rigging like that of a Chinese junk.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...