Từ điển Anh–Việt

112,416 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lord-in-waiting

/'lɔ:din'weitiɳ/

danh từ

  • quan thị vệ (của vua Anh)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...