Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lordliness

/'lɔ:dlinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lordliness

/'lɔ:dlinis/

danh từ

  • tính chất quý tộc
  • tính kiêu căng, tính ngạo mạn, tính hách dịch
Định nghĩa tiếng Anh

n formality in bearing and appearance n overbearing pride evidenced by a superior manner toward inferiors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...