Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lordly

/'lɔ:dli/ phổ biến #31090
Biến thể từ lordliest so sánh nhất
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lordly

/'lɔ:dli/

tính từ

  • có tính chất quý tộc, cao thượng, cao quý
  • kiêu căng, ngạo mạn, hống hách, hách dịch
Định nghĩa tiếng Anh

s of or befitting a lord s having or showing arrogant superiority to and disdain of those one views as unworthy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...