Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lordosis

/lɔ:'dousis/ phổ biến #45954
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lordosis

/lɔ:'dousis/

danh từ

  • (y học) tật ưỡn lưng
Định nghĩa tiếng Anh

n. an abnormal inward (forward) curvature of the vertebral column

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...