Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lordotic

/lɔ:'dɔtik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lordotic

/lɔ:'dɔtik/

tính từ

  • (y học) mắc tật ưỡn lưng
Định nghĩa tiếng Anh

s having abnormal sagging of the spine (especially in horses)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...