lords temporal
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lords temporal
//
* danh từ- các quý tộc tại Thượng nghị viện Anh được phong tước hiệu đến mãn đời
Từ điển Anh–Việt
112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...