lorgnon
/lɔ:'njɔn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lorgnon
//
* danh từ- kính cầm tay
- kính cặp mũi
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...