Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lorication

/,lɔri'keiʃən; ,lɔ:-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lorication

//

* danh từ
  • tình trạng có mai; tình trạng có vỏ cứng (động vật)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of loricating; the protecting substance put on; a covering of scales or plates.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...