Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

loriot

/'lɔriət/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

loriot

/'lɔriət/

danh từ

  • chim vàng anh
Định nghĩa tiếng Anh

n. The golden oriole of Europe. See Oriole.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...