Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

losable

/'lu:zəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

losable

/'lu:zəbl/

tính từ

  • có thể mất
Định nghĩa tiếng Anh

a. Such as can be lost.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...