Từ điển Anh–Việt

112.224 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lose one's cool

/luːz wʌnz kuːl/

Nghĩa thường dùng

mất bình tĩnh, không kiềm chế được cảm xúc thành ngữ

“Don't lose your cool — take a deep breath.”Đừng mất bình tĩnh — hít thở sâu vào.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...