lose one's cool
Nghĩa thường dùng
“Don't lose your cool — take a deep breath.”Đừng mất bình tĩnh — hít thở sâu vào.
Từ điển Anh–Việt
112.224 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Don't lose your cool — take a deep breath.”Đừng mất bình tĩnh — hít thở sâu vào.
Đang tải...