lossless
//
- sự không bị mất, sự không bị thiệt (dùng trong nén thông tin)
Định nghĩa tiếng Anh
a. characterized by or causing no dissipation of energy
109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. characterized by or causing no dissipation of energy
Đang tải...