Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37192

lossless

//

  • sự không bị mất, sự không bị thiệt (dùng trong nén thông tin)
Định nghĩa tiếng Anh

a. characterized by or causing no dissipation of energy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...