Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lost cause

/'lɔst'kɔ:z/

danh từ

  • sự nghiệp chắc chắn thất bại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...