Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lothario

/lәu'θɑ:riәu/ phổ biến #35261
Biến thể từ lotharios số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lothario

//

* danh từ; số nhiều lotharios
  • người ham thích quyến rũ đàn bà
Định nghĩa tiếng Anh

n. a successful womanizer; a man who behaves selfishly in his sexual relationships with women

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...