Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35261

lothario

//

* danh từ; số nhiều lotharios
  • người ham thích quyến rũ đàn bà
Biến thể từ lotharios số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a successful womanizer; a man who behaves selfishly in his sexual relationships with women

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...