Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lotos

/'loutəs/

danh từ

  • (thực vật học) sen
  • quả hưởng lạc (ăn vào đâm ra thích hưởng lạc đến nỗi quên cả tổ quốc) (thần thoại Hy-lạp)
Định nghĩa tiếng Anh

n. See Lotus.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...