Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lotus-eater

/'loutəs,i:tə/

danh từ

  • kẻ hưởng lạc, kẻ thích nhàn hạ
Biến thể từ lotus-eaters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone indifferent to the busy world

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...