Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

loud speaker

/'laud'spi:kə/

danh từ

  • (raddiô) cái loa; cái phóng thanh ((cũng) speaker)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...