loud speaker
/'laud'spi:kə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
loud speaker
/'laud'spi:kə/
danh từ
- (raddiô) cái loa; cái phóng thanh ((cũng) speaker)
Từ điển Anh–Việt
112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...