Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

louder

//

* danh từ
  • máy chất tải; thiết bị chất tải
  • mobile loader
  • máy chất tải lưu động
  • cơ cấu nạp liệu
  • (tin học) bộ nạp: chương trình nạp
    • program louder:bộ nạp chương trình
  • người khuân vác
Định nghĩa tiếng Anh

a characterized by or producing sound of great volume or intensity\ns tastelessly showy\na used chiefly as a direction or description in music

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...