Từ điển Anh–Việt

112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

louder

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

louder

//

* danh từ
  • máy chất tải; thiết bị chất tải
  • mobile loader
  • máy chất tải lưu động
  • cơ cấu nạp liệu
  • (tin học) bộ nạp: chương trình nạp
    • program louder:bộ nạp chương trình
  • người khuân vác
Định nghĩa tiếng Anh

a characterized by or producing sound of great volume or intensity s tastelessly showy a used chiefly as a direction or description in music

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...