Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

loudhailer

//

* danh từ
  • loa pin, micrô pin
Biến thể từ loudhailers số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...