Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

loudish

/'laudiʃ/

tính từ

  • to to, khá to, hơi ầm ĩ (tiếng nói)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...