loudly
/'laudili/
phó từ
- ầm ĩ, inh ỏi
- nhiệt liệt, kịch liệt (ca ngợi, phản kháng)
- sặc sỡ, loè loẹt (màu sắc)
Định nghĩa tiếng Anh
r. with relatively high volume
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. with relatively high volume
Đang tải...