Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #5687

loudly

/'laudili/

phó từ

  • ầm ĩ, inh ỏi
  • nhiệt liệt, kịch liệt (ca ngợi, phản kháng)
  • sặc sỡ, loè loẹt (màu sắc)
Định nghĩa tiếng Anh

r. with relatively high volume

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...