Từ điển Anh–Việt

112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

loudmouthed

/'laudmauðd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

loudmouthed

/'laudmauðd/

tính từ

  • (thông tục) to mồm, hay kêu, hay la
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...