Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

loudmouthed

/'laudmauðd/

tính từ

  • (thông tục) to mồm, hay kêu, hay la
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...