Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26530

loudness

/'laudnis/

danh từ

  • tính chất to, tính chất ầm ĩ
  • sự nhiệt liệt; tính kịch liệt (ca ngợi, phản kháng)
  • tính sặc sỡ, tính loè loẹt
Định nghĩa tiếng Anh

n the magnitude of sound (usually in a specified direction)\nn tasteless showiness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...