Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

loup-garou

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

loup-garou

//

* danh từ; số nhiều loup-garous
  • ma chó sói
  • người càu cạu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...