Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lousewort

/'lauswə:t/
Biến thể từ louseworts ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lousewort

/'lauswə:t/

danh từ

  • (thực vật học) cây cỏ sắt
Định nghĩa tiếng Anh

n. Any species of Pedicularis, a genus of perennial herbs. It was said to make sheep that fed on it lousy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...