Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

louvre

/'lu:və/
Biến thể từ louvres số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

louvre

/'lu:və/

danh từ

  • (số nhiều) mái hắt ((cũng) louver boards)
  • nón (che) ống khói
  • ván dội (đặt ở trên lầu chuông để dội tiếng xuống)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an art museum that is a famous tourist attraction in Paris

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...